nghĩa từ slot - game888slot.net

Slot là gì? Ý nghĩa của từ slot trong cách lĩnh vực khác nhau
Slot là gì? Slot là một từ xuất phát từ tiếng Anh mang rất nhiều ý nghĩa. Tuy nhiên, nghĩa thông dụng nhất thường được dịch ra của từ slot là vị trí, chỗ, khe, rãnh.
slot flap nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot flap nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot flap giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot flap.
Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Time slot: một khoảng thời gian dành riêng cho một mục ... (Synonym). Độ phù hợp. Không có từ phù hợp. Từ trái nghĩa (Antonym). Độ phù hợp.
TẠI SAO SỐNG TỬ TẾ MÀ ĐỜI VẪN TỆ BẠC?
- Từ đồng nghĩa của từ “tệ bạc” là: bạc bẽo, bạc tình, bội bạc, bội nghĩa · - Từ trái nghĩa của từ “tệ bạc” là: chung thủy, chung tình, tình nghĩa, biết ơn, ân ...
3 Keys to Strategically Choose an advertising slot
Nghĩa của từ Advertising slot - Từ điển Anh - Việt: khe quảng cáo.
drive slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
drive slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm drive slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của drive slot.
keyway (key seat, key slot) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
keyway (key seat, key slot) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm keyway (key seat, key slot) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của keyway (key seat, key slot).
slot diffuser nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot diffuser nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot diffuser giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot diffuser.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bội bạc | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bội bạc. Từ đồng nghĩa với bội bạc là gì? Từ trái nghĩa với bội bạc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ bội b
guide slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
guide slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm guide slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của guide slot.